Kết quả tra từ “阿拉干山脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿拉干山脉Ā lā gān Shān mài
阿拉干山脉: Dãy núi Arakan (còn gọi là dãy núi Rakhine), dãy núi ở miền tây Myanmar