Kết quả tra từ “阿拉伯联合大公国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿拉伯联合大公国Ā lā bó Lián hé Dà gōng guó
阿拉伯联合大公国: Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)