Kết quả tra từ “阿拉伯数字”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿拉伯数字Ā lā bó shù zì
阿拉伯数字: Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9