Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿得拉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿得拉Ā dé lā

阿得拉: Adderall (thuốc kích thích)

Cụm từ
阿得拉尔Ā dé lā ěr

阿得拉尔: Adderall (thuốc kích thích)

Cụm từ