Kết quả tra từ “阿弥陀如来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿弥陀如来Ē mí tuó rú lái
阿弥陀如来: A-di-đà, Phật ánh sáng vô lượng