Kết quả tra từ “阿布叔醇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿布叔醇ā bù shū chún
阿布叔醇: albuterol, hóa chất dùng để điều trị hen suyễn