Kết quả tra từ “阿塞拜疆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿塞拜疆Ā sài bài jiāng
阿塞拜疆: Azerbaijan
阿塞拜疆人Ā sài bài jiāng rén
阿塞拜疆人: Người Azerbaijan