Kết quả tra từ “阿兰若”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿兰若ā lán rě
阿兰若: chùa Phật giáo (âm dịch từ tiếng Phạn "Aranyakah")