Kết quả tra từ “阿克陶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿克陶Ā kè táo
阿克陶: huyện Aketao ở Tân Cương (giáp biên giới Kyrgyzstan)
阿克陶县Ā kè táo xiàn
阿克陶县: huyện Aketao ở Tân Cương (giáp biên giới với Kyrgyzstan)