Kết quả tra từ “阿克赛钦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿克赛钦Ā kè sài qīn
阿克赛钦: Aksai Chin, khu vực tranh chấp trên cao nguyên Tây Tạng