Kết quả tra từ “阿克苏地区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿克苏地区Ā kè sū dì qū
阿克苏地区: địa khu Akesu hoặc châu Aksu ở Tân Cương