Kết quả tra từ “阿佛洛狄忒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿佛洛狄忒Ā fú luò dí tè
阿佛洛狄忒: Aphrodite, nữ thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp; Venus