Kết quả tra từ “阿什哈巴特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿什哈巴特Ā shí hā bā tè
阿什哈巴特: Ashgabat, thủ đô của Turkmenistan (Đài Loan)