Kết quả tra từ “阻差办公”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阻差办公zǔ chāi bàn gōng
阻差办公: (pháp luật) cản trở hành chính công (Hồng Kông)