Kết quả tra từ “阵子”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阵子zhèn zi
阵子: khoảng thời gian
那阵子nà zhèn zi
那阵子: lúc đó; khi đó
这阵子zhè zhèn zi
这阵子: bây giờ; hiện tại; lúc này
这一阵子zhè yī zhèn zi
这一阵子: gần đây; hiện tại
一阵子yī zhèn zi
一阵子: một lúc; một đợt; một thời gian ngắn; một trận