Kết quả tra từ “阵亡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阵亡zhèn wáng
阵亡: chết trận
阵亡者zhèn wáng zhě
阵亡者: người tử trận
阵亡战士纪念日zhèn wáng zhàn shì jì niàn rì
阵亡战士纪念日: Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)