Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阴魂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阴魂yīn hún

阴魂: ma; quỷ

Cụm từ
阴魂不散yīn hún bù sàn

阴魂不散: nghĩa đen: hồn người chết chưa tan (thành ngữ); nghĩa bóng: ảnh hưởng vẫn còn dai dẳng; tinh thần (của học thuyết nào đó) vẫn còn sống

Thành ngữ