Kết quả tra từ “阴错阳差”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴错阳差yīn cuò yáng chā
阴错阳差: (thành ngữ) do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến