Kết quả tra từ “阴极”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴极yīn jí
阴极: cực âm; điện cực âm (tức là phát ra electron)
阴极射线管yīn jí shè xiàn guǎn
阴极射线管: ống tia âm cực