Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阴性”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阴性yīn xìng

阴性: âm tính; nữ tính

Cụm từ
革兰氏阴性Gé lán shì yīn xìng

革兰氏阴性: Gram âm (vi khuẩn không giữ được nhuộm Gram, thường là loại nguy hiểm hơn)

Cụm từ
格兰氏阴性gé lán shì yīn xìng

格兰氏阴性: Gram âm (của vi khuẩn); cũng viết là 革蘭氏陰性|革兰氏阴性

Cụm từ
呈阴性chéng yīn xìng

呈阴性: cho kết quả âm tính

Cụm từ
伪阴性wěi yīn xìng

伪阴性: âm tính giả

Cụm từ
假阴性jiǎ yīn xìng

假阴性: âm tính giả

Cụm từ