Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阴平”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阴平yīn píng

阴平: thanh ngang và cao, thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông

Cụm từ
阴平声yīn píng shēng

阴平声: thanh ngang và cao, thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông

Cụm từ