Kết quả tra từ “阴婚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴婚yīn hūn
阴婚: đám cưới ma (mà một hoặc cả hai bên đều đã chết)