Kết quả tra từ “防风固沙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防风固沙fáng fēng gù shā
防风固沙: chắn cát (trong môi trường sa mạc)