Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “防风”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
防风fáng fēng

防风: bảo vệ khỏi gió; phòng phong (Saposhnikovia divaricata), rễ của nó được dùng trong y học cổ truyền

Cụm từ
防风固沙fáng fēng gù shā

防风固沙: chắn cát (trong môi trường sa mạc)

Cụm từ
欧洲防风Ōu zhōu fáng fēng

欧洲防风: cây bạch chỉ châu Âu (Pastinaca sativa)

Cụm từ