Kết quả tra từ “防长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防长fáng zhǎng
防长: viết tắt của 國防部長|国防部长[guo2 fang2 bu4 zhang3], Bộ trưởng Bộ Quốc phòng