Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “防范”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
防范fáng fàn

防范: cảnh giác; phòng bị; đề phòng; ngăn ngừa

Cụm từ
疏于防范shū yú fáng fàn

疏于防范: bỏ bê việc đề phòng; cảnh giác lơi lỏng

Cụm từ