Kết quả tra từ “防空”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防空fáng kōng
防空: phòng không
防空洞fáng kōng dòng
防空洞: hầm trú ẩn không kích
中高度防空zhōng gāo dù fáng kōng
中高度防空: phòng không tầm trung đến cao (HIMAD)