Kết quả tra từ “防暑降温”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防暑降温fáng shǔ jiàng wēn
防暑降温: phòng chống say nắng và giảm nhiệt độ