Kết quả tra từ “防寒服”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防寒服fáng hán fú
防寒服: áo khoác; áo lông vũ; trang phục mùa đông