Kết quả tra từ “防城港”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防城港Fáng chéng gǎng
防城港: thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây
防城港市Fáng chéng gǎng shì
防城港市: thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây