Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “防城”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
防城Fáng chéng

防城: quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
防城县Fáng chéng xiàn

防城县: huyện Phòng Thành cũ, nay là quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] của thành phố Phòng Thành Cảng

Cụm từ
防城港市Fáng chéng gǎng shì

防城港市: thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây

Cụm từ
防城港Fáng chéng gǎng

防城港: thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây

Cụm từ
防城各族自治县Fáng chéng Gè zú Zì zhì xiàn

防城各族自治县: Huyện tự trị các dân tộc Phòng Thành ở Quảng Tây (tên tạm thời trong những năm 1950 của quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] thuộc thành…

Cụm từ
防城区Fáng chéng qū

防城区: quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ