Kết quả tra từ “阮晋勇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阮晋勇Ruǎn Jìn yǒng
阮晋勇: Nguyễn Tấn Dũng (1949-), thủ tướng Việt Nam 2006-2016