Kết quả tra từ “阪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阪bǎn
阪: dốc; sườn đồi
大阪府Dà bǎn fǔ
大阪府: tỉnh Ōsaka
大阪Dà bǎn
大阪: Ōsaka, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản