Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阡”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiān

阡: đường chạy theo hướng bắc nam

Từ vựng
石阡县Shí qiān Xiàn

石阡县: huyện Thạch Thiên ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
石阡Shí qiān

石阡: Thạch Thiên, một huyện ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
喀尔巴阡山脉Kā ěr bā qiān Shān mài

喀尔巴阡山脉: Dãy núi Carpath, dãy núi dài 1500 km ở Trung và Đông Âu

Cụm từ