Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阜”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

阜: dồi dào; gò đất

Từ vựng
阜阳市Fù yáng shì

阜阳市: thành phố cấp địa khu Phụ Dương, An Huy

Cụm từ
阜阳Fù yáng

阜阳: thành phố cấp địa khu Phụ Dương, An Huy

Cụm từ
阜新蒙古族自治县Fù xīn Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

阜新蒙古族自治县: huyện tự trị Mông Cổ Phủ Tân, Phủ Tân 阜新, Liêu Ninh

Cụm từ
阜新市Fù xīn shì

阜新市: thành phố cấp địa khu Phủ Tân, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
阜新Fù xīn

阜新: thành phố cấp địa khu Phủ Tân, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
阜成门Fù chéng mén

阜成门: khu Phúc Thành Môn của Bắc Kinh

Cụm từ
阜康市Fù kāng shì

阜康市: Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阜康Fù kāng

阜康: Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阜平县Fù píng xiàn

阜平县: huyện Fuping, Bảo Định, Hà Bắc

Cụm từ
阜平Fù píng

阜平: xem 阜平縣|阜平县[Fu4 ping2 xian4]

Cụm từ
阜宁县Fù níng xiàn

阜宁县: huyện Funing ở Yancheng 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Jiangsu

Cụm từ
阜宁Fù níng

阜宁: huyện Funing ở Yancheng 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Jiangsu

Cụm từ
阜城县Fù chéng xiàn

阜城县: huyện Fucheng ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hebei

Cụm từ
阜城Fù chéng

阜城: huyện Fucheng ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hebei

Cụm từ
阜南县Fù nán Xiàn

阜南县: Funan, một huyện ở Fuyang 阜陽|阜阳[Fu4yang2], Anhui

Cụm từ
阜南Fù nán

阜南: Phụ Nam, một huyện ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy

Cụm từ
阴阜yīn fù

阴阜: mô công

Cụm từ
曲阜市Qū fù Shì

曲阜市: Khúc Phụ, thành phố cấp huyện ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; quê hương của Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3]

Cụm từ
曲阜孔庙Qū fù Kǒng miào

曲阜孔庙: miếu thờ Khổng Tử ở quê hương ông, Khúc Phụ

Cụm từ
曲阜Qū fù

曲阜: Khúc Phụ, thành phố cấp huyện ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; quê hương của Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3]

Cụm từ
岐阜县Qí fù xiàn

岐阜县: tỉnh Gifu, Nhật Bản

Cụm từ