Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阒”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

阒: yên tĩnh; sống một mình

Từ vựng
阒然qù rán

阒然: yên tĩnh; tĩnh lặng và im ắng

Cụm từ
阒寂qù jì

阒寂: tĩnh lặng; yên ắng

Cụm từ
空阒kōng qù

空阒: trống vắng và yên tĩnh

Cụm từ