Kết quả tra từ “阑尾切除术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阑尾切除术lán wěi qiē chú shù
阑尾切除术: phẫu thuật cắt ruột thừa (y học)