Kết quả tra từ “阎罗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阎罗Yán luó
阎罗: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎罗王Yán luó wáng
阎罗王: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục