Kết quả tra từ “阅男无数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阅男无数yuè nán wú shù
阅男无数: (thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông