Kết quả tra từ “闽南”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闽南Mǐn nán
闽南: Minnan (Phúc Kiến Nam)
闽南语Mǐn nán yǔ
闽南语: Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận
闽南话Mǐn nán huà
闽南话: Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận