Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “闺秀”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
闺秀guī xiù

闺秀: thiếu nữ gia giáo

Cụm từ
大家闺秀dà jiā guī xiù

大家闺秀: cô gái từ gia đình giàu; cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý

Cụm từ