Kết quả tra từ “闹洞房”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闹洞房nào dòng fáng
闹洞房: phá đám phòng tân hôn (tục lệ Trung Quốc nơi khách đùa giỡn và trêu chọc cô dâu chú rể)