Kết quả tra từ “闹别扭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闹别扭nào biè niu
闹别扭: khó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòa; cãi nhau với