Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “闸道”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
闸道zhá dào

闸道: (tin học) cổng (Đài Loan)

Cụm từ
共同闸道介面gòng tóng zhá dào jiè miàn

共同闸道介面: Giao diện Cổng Chung; CGI

Cụm từ