Kết quả tra từ “闲谈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闲谈xián tán
闲谈: tán gẫu
闲谈xián tán
闲谈: biến thể của 閒談|闲谈[xian2 tan2]