Kết quả tra từ “闲聊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闲聊xián liáo
闲聊: tán gẫu; cuộc trò chuyện phiếm
闲聊天xián liáo tiān
闲聊天: trò chuyện; tán gẫu