Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “闲事”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
闲事xián shì

闲事: việc của người khác

Cụm từ
管闲事guǎn xián shì

管闲事: chõ mũi; vô công rồi nghề; tò mò chuyện người khác

Cụm từ
少管闲事shǎo guǎn xián shì

少管闲事: Lo chuyện của mình đi!; Đừng can thiệp!

Cụm từ
多管闲事duō guǎn xián shì

多管闲事: xen vào chuyện người khác

Cụm từ