Kết quả cho “闲事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
việc của người khác
chõ mũi; vô công rồi nghề; tò mò chuyện người khác
xen vào chuyện người khác
Lo chuyện của mình đi!; Đừng can thiệp!
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
việc của người khác
chõ mũi; vô công rồi nghề; tò mò chuyện người khác
xen vào chuyện người khác
Lo chuyện của mình đi!; Đừng can thiệp!