Kết quả tra từ “问诊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
问诊wèn zhěn
问诊: (YHCT) vấn chẩn, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四診|四诊[si4 zhen3]