Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “问津”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
问津
wèn jīn

hỏi thăm (phần lớn dùng ở dạng phủ định)

Cụm từ
无人问津
wú rén wèn jīn

không ai quan tâm (thành ngữ)

Thành ngữ