Kết quả tra từ “问号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
问号wèn hào
问号: dấu chấm hỏi (câu hỏi); yếu tố chưa biết; vấn đề chưa giải quyết; sự chất vấn